TanroDictionary Sổ từ

ballerina

/ˌbæləˈriːnə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ diễn viên ba lê, nữ diễn viên kịch múa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The ballerina bowed after the dance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép