TanroDictionary Sổ từ

balling

/bˈɔːlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ball.động từ

Ví dụ

  1. The child is balling the paper into a lump.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép