TanroDictionary Sổ từ

ballistic

/bəˈlɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He studied ballistic motion in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép