TanroDictionary Sổ từ

balloon antenna

/bəˈluːn ænˈtɛnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăngten bong bóng, ăngten khí cầu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the balloon antenna yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép