Nghĩa tiếng Việt
- Ăngten bong bóng, ăngten khí cầu.danh từ
Ví dụ
-
She saw the balloon antenna yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bəˈluːn ænˈtɛnə/
She saw the balloon antenna yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép