TanroDictionary Sổ từ

balloting

/bˈælətɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ballot.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are balloting for a new leader.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép