TanroDictionary Sổ từ

ballpark figure

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con số ước lượng, con số áng chừngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a rough estimatedanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 概算, おおよその数字danh từ

Ví dụ

  1. Can you give me a ballpark figure?

    Bạn cho tôi con số ước lượng được không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép