Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của balmytính từ
Ví dụ
-
The afternoon was balmier near the lake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbælmiːə/
The afternoon was balmier near the lake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép