TanroDictionary Sổ từ

baloney

/bəˈləʊni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyện vô lý, chuyện vớ vẩn.danh từ

Ví dụ

  1. That excuse is pure baloney.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép