Nghĩa tiếng Việt
- Hàng lan can, hàng chấn song bao lơn.danh từ
Tiếng Nhật
- 欄干らんかんlan can, tay vịn
Ví dụ
-
A white balustrade bordered the balcony.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbæləˈstreɪd/
A white balustrade bordered the balcony.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép