TanroDictionary Sổ từ

balustrade

/ˌbæləˈstreɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng lan can, hàng chấn song bao lơn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A white balustrade bordered the balcony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép