Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của banaltính từ
Ví dụ
-
This movie feels banaler than the last one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbænələ/
This movie feels banaler than the last one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép