TanroDictionary Sổ từ

banana plug

/bəˈnænə ˈpləɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phích chuối.danh từ

Ví dụ

  1. The banana plug appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép