TanroDictionary Sổ từ

bancor

/ˈbænˌkɔr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng tiền bancor (đồng tiền quốc tế).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed bancor in the seminar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép