TanroDictionary Sổ từ

bandaging

/bˈændɪdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bandage.động từ

Ví dụ

  1. She is bandaging the small cut carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép