Nghĩa tiếng Việt
- Một loại cao dán.danh từ
Ví dụ
-
She put a bandaid on the small cut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈændeɪd/
She put a bandaid on the small cut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép