TanroDictionary Sổ từ

bandaid

/bˈændeɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại cao dán.danh từ

Ví dụ

  1. She put a bandaid on the small cut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép