TanroDictionary Sổ từ

bandeaux

/ˈbændəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dải buộc tóc (phụ nữ).danh từ
  2. Dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu).danh từ

Ví dụ

  1. She tied her hair with a bandeaux.

  2. The bandeaux made the hat fit better.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép