Nghĩa tiếng Việt
- Dải buộc tóc (phụ nữ).danh từ
- Dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu).danh từ
Ví dụ
-
She tied her hair with a bandeaux.
-
The bandeaux made the hat fit better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép