TanroDictionary Sổ từ

banding

/ˈbændɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của band.động từ

Ví dụ

  1. She is banding the curtains together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép