TanroDictionary Sổ từ

bandung

/ˈbændʊŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại đô thị trên đảo Java.danh từ

Ví dụ

  1. The bandung appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép