TanroDictionary Sổ từ

bangs

/bæŋz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bangđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He bangs the drum very softly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép