Nghĩa tiếng Việt
- Xem bankable: Có thể gửi ở ngân hàng; có thể giao cho ngân hàngdanh từ
Ví dụ
-
The entry bankability points to bankable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbæŋkəˈbɪləti/
The entry bankability points to bankable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép