TanroDictionary Sổ từ

banksman

/ˈbæŋksmən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cai mỏ ở tầng lộ thiên.danh từ

Ví dụ

  1. The banksman guided the trucks at the pit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép