TanroDictionary Sổ từ

banned

/bænd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của banđộng từ

Ví dụ

  1. The store banned smoking inside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép