TanroDictionary Sổ từ

bannock

/ˈbænək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh mì không men.danh từ

Ví dụ

  1. She baked a warm bannock for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép