TanroDictionary Sổ từ

banqueting

/ˈbæŋkwɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của banquet.động từ

Ví dụ

  1. They are banqueting in the hall tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép