TanroDictionary Sổ từ

bantam tube

/ˈbæntəm ˈtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn tí hon.danh từ

Ví dụ

  1. The bantam tube was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép