Nghĩa tiếng Việt
- Hạng gà (quyền Anh).tính từ い
- Võ sĩ hạng gà (quyền Anh).danh từ
Tiếng Nhật
- バンタム級バンタムきゅうhạng gà (quyền anh)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép