TanroDictionary Sổ từ

bantering

/ˈbæntərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đùa bỡn.tính từ

Ví dụ

  1. She gave him a bantering smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép