Nghĩa tiếng Việt
- Cây baobap.danh từ
Ví dụ
-
The baobab cast a wide shadow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪəʊbæb/
The baobab cast a wide shadow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép