TanroDictionary Sổ từ

baozi

/ˈbɑʊ(d)zə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh bao.danh từ

Ví dụ

  1. She steamed a hot baozi for breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép