Nghĩa tiếng Việt
- Bánh bao.danh từ
Ví dụ
-
She steamed a hot baozi for breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑʊ(d)zə/
She steamed a hot baozi for breakfast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép