TanroDictionary Sổ từ

baptising

/bˈæptaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của baptise.động từ

Ví dụ

  1. They are baptising the baby today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép