Nghĩa tiếng Việt
- Man rợ, dã man.D
Ví dụ
-
The painting showed barbaricalli rough scenes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɑːrˈbɛrɪkəlli/
The painting showed barbaricalli rough scenes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép