TanroDictionary Sổ từ

barbecuing

/bˈɑːbɪkjˌuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barbecue.động từ

Ví dụ

  1. We spent Saturday barbecuing in the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép