Nghĩa tiếng Việt
- Thanh tạ.danh từ
Tiếng Nhật
- バーベルtạ đòn
Ví dụ
-
He lifted the barbell above his head.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑːbel/
He lifted the barbell above his head.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép