TanroDictionary Sổ từ

barbiturate

/bɑːˈbɪtʃʊrət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại thuốc an thần.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor gave him a barbiturate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép