TanroDictionary Sổ từ

barcarolle

/bˈɑːkərəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài hát đò đưa (của những người chèo thuyền thành Vơ-ni-dơ).danh từ
  2. Khúc đò đưa.danh từ

Ví dụ

  1. The barcarolle sounded soft and gentle.

  2. She hummed a barcarolle while walking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép