TanroDictionary Sổ từ

barebacking

/ˈbeəbækɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ lóng, tình dục) Việc quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su.danh từ

Ví dụ

  1. The article warned about barebacking risks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép