Nghĩa tiếng Việt
- (từ lóng, tình dục) Việc quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su.danh từ
Ví dụ
-
The article warned about barebacking risks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeəbækɪŋ/
The article warned about barebacking risks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép