TanroDictionary Sổ từ

barege

/ˈberədʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải nhung.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a dress made of barege.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép