Nghĩa tiếng Việt
- Một tấm ván được gắn chặt vào các đầu hồi của mái nhà để bảo vệ và giấu các loại gỗ khác.danh từ
Ví dụ
-
The bargeboard protected the roof edges.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép