TanroDictionary Sổ từ

barged

/bɑrdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bargeđộng từ

Ví dụ

  1. She barged past me without a word.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép