Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barge.động từ
Ví dụ
-
He was barging into the room again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑrdʒɪŋ/
He was barging into the room again.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép