Nghĩa tiếng Việt
- Bari.danh từ
Tiếng Nhật
- バリウムbari (Ba)
Ví dụ
-
Barium is used in some tests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeəriəm/
Barium is used in some tests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép