Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của barnytính từ
Ví dụ
-
The stable looked barnier in the morning light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑːrniːə/
The stable looked barnier in the morning light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép