TanroDictionary Sổ từ

barong

/bəˈrɔŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao to bản dùng ở Philippin.danh từ

Ví dụ

  1. The farmer used a barong to cut grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép