Nghĩa tiếng Việt
- Mặt thùng, đáy thùng.danh từ
Ví dụ
-
The barrel-head cracked under the weight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbærəlhed/
The barrel-head cracked under the weight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép