Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của barrelđộng từ
- Hình thùng.tính từ
Ví dụ
-
The barrelled truck rolled down the hill.
-
The barrelled vase was hard to pack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép