TanroDictionary Sổ từ

barrelled

/ˈbɛrəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của barrelđộng từ
  2. Hình thùng.tính từ

Ví dụ

  1. The barrelled truck rolled down the hill.

  2. The barrelled vase was hard to pack.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép