Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của barrel.động từ
- Dạng thay thế của barreling.danh từ
Ví dụ
-
The truck is barrelling down the road.
-
He kept the barrelling on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép