TanroDictionary Sổ từ

bartender

/ˈbɑːtendə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người phục vụ ở quầy rượu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The bartender poured water for the child.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép