TanroDictionary Sổ từ

bartered

/bˈɑːtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của barterđộng từ

Ví dụ

  1. We bartered old books for notebooks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép