TanroDictionary Sổ từ

basbleus

/ˈbæzbləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của basbleudanh từ

Ví dụ

  1. The basbleus met to discuss old books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép