Nghĩa tiếng Việt
- (Thể dục, thể thao) Bóng chày.danh từ
Tiếng Nhật
- 野球やきゅうbóng chày
Ví dụ
-
They play baseball after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪsbɔːl/
They play baseball after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép