TanroDictionary Sổ từ

baseboard

/ˌbɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ván gỗ ghép chân tường.danh từ

Ví dụ

  1. Dust gathered along the baseboard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép